Vàng trắng là gì?
Vàng vàng + kim loại trắng + mạ rhodium = vàng trắng. Đây là cách hoạt động.
Trực quan hóa thể tích – Vàng vs. Paladi
Mỗi giọt = cùng thể tích. Paladi nhẹ hơn vàng, nên cần thể tích lớn hơn cho cùng trọng lượng.
18K Vàng trắng | 75.0 wt%
18K Vàng trắng
14K Vàng trắng | 58.3 wt%
14K Vàng trắng
9K Vàng trắng | 37.5 wt%
9K Vàng trắng
Công thức vàng trắng
Cách vàng vàng trở thành trắng sáng lấp lánh.
Au
Vàng vàng +
Pd/Ni
Niken / Paladi →
⚙
Hợp kim thô +
Rh
Mạ rhodium =
✦
Vàng trắng hoàn chỉnh! Màu trắng đến từ lớp mạ rhodium. Bản thân hợp kim vàng-paladi có màu vàng trắng nhạt — rhodium tạo ra ánh bạc trắng cuối cùng.
Vàng trắng vs Bạch kim
| Đặc điểm | Vàng trắng 18K | Bạch kim |
|---|---|---|
| Màu tự nhiên | Vàng trắng nhạt | Xám trắng |
| Xử lý bề mặt | Mạ rhodium | Không cần |
| Độ bền | Rất tốt | Rất tốt |
| Mạ lại | Cần mỗi 1–3 năm | Không cần |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn |
| Giá | Phải chăng hơn | Đắt hơn nhiều |
| Dị ứng niken | Có thể (nếu dùng Ni) | Không gây dị ứng |