KaratGuide

Quảng cáo

Vàng hồng là gì?

Màu hồng ấm áp không phải ngẫu nhiên — nó đến từ đồng. Đây là toàn bộ câu chuyện.

Trực quan hóa thể tích – Vàng vs. Đồng

Mỗi giọt = cùng thể tích. Đồng nhẹ hơn nhiều so với vàng, nên cần nhiều giọt hơn cho cùng trọng lượng.

18K Vàng hồng | 75.0 wt%

18K Vàng hồng

14K Vàng hồng | 58.3 wt%

14K Vàng hồng

9K Vàng hồng | 37.5 wt%

9K Vàng hồng

Công thức vàng hồng

Nhiều đồng = đỏ hơn. Ít đồng = sắc hồng nhẹ nhàng hơn.

Au
Vàng
Vàng vàng
+
Cu
Đồng
Đồng Nguồn gốc màu hồng
+
Ag
Bạc
tùy chọn
Bạc Làm dịu màu một chút
=
VÀNG
HỒNG
✦ 18K
Vàng hồng!

Cách hàm lượng đồng ảnh hưởng đến sắc thái

22K
~8% Cu
18K
~15% Cu
18K
~20% Cu
14K
~28% Cu
10K
~42% Cu
Đỏ
>50% Cu
← Hồng nhạt / vàng sâm panh Đỏ đậm / sắc đồng →

Các loại vàng hồng phổ biến

18K Vàng hồng
Dấu: 750
Vàng (Au)75%
Đồng (Cu)22.25%
Bạc (Ag)2.75%

Loại phổ biến nhất. Tông hồng ấm áp, thanh lịch. Được sử dụng rộng rãi trong trang sức cao cấp.

Lý tưởng cho: Nhẫn đính hôn, trang sức cao cấp

14K Vàng hồng
Dấu: 585
Vàng (Au)58.3%
Đồng (Cu)33.5%
Bạc (Ag)8.2%

Màu hồng đậm hơn, phong phú hơn. Bền và tiết kiệm hơn đáng kể so với 18K.

Lý tưởng cho: Nhẫn và vòng tay sử dụng hằng ngày

9K / 10K Vàng hồng
Dấu: 375 / 417
Vàng (Au)37.5%
Đồng (Cu)55%
Bạc (Ag)7.5%

Tông đồng sâu nhất. Tiết kiệm nhưng có thể gây phản ứng da.

Lý tưởng cho: Trang sức giá rẻ, trang sức thời trang

🌹

Nguồn gốc

Vàng hồng trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 ở Nga nhờ Carl Fabergé. Vì vậy vàng hồng 18K đôi khi được gọi là "vàng Nga".

⚗️

Tự nhiên?

Vàng hồng hoàn toàn nhân tạo. Không giống vàng vàng, nó không tồn tại trong tự nhiên — màu hồng hoàn toàn đến từ hợp kim đồng.

⚠️

Nguy cơ dị ứng

Chứa đồng (và đôi khi niken), có thể gây phản ứng ở người có da nhạy cảm — đặc biệt ở karat thấp hơn.

🔄

Patina

Vàng hồng có thể phát triển lớp patina sâu hơn, phong phú hơn theo thời gian khi đồng oxy hóa. Nhiều người trân trọng vẻ ngoài trưởng thành này.

Quảng cáo

Quảng cáo