Bỏ qua nội dung
Nội dung được dịch tự động · English

Quảng cáo

Máy tính độ tinh khiết vàng

Nhập karat và trọng lượng để xem hàm lượng vàng nguyên chất và giá trị thị trường trực tiếp.

Bước 1 — Chọn độ karat
Bước 2 — Nhập trọng lượng
Vàng nguyên chất Hợp kim
75.0% 25.0%

Vàng nguyên chất

3.75 g

Trọng lượng hợp kim

1.25 g

Giá trị nung chảy ước tính

···

đang tải giá…

Giá tan chảy dựa trên giá thị trường 24K hiện hành. Giá bán lẻ trang sức bao gồm giá trị nghệ thuật và phần mềm thương hiệu.

Cách hoạt động

Độ Karat = phần vàng nguyên chất trong 24. Nhân trọng lượng tổng cộng × tỷ lệ tinh khiết để tính trọng lượng vàng nguyên chất. Nhân kết quả đó với giá vàng nguyên chất trên mỗi gram để ước tính giá trị tan chảy.

Tham khảo nhanh karat

  • 24K / 999 — 99.9% Vàng nguyên chất
  • 18K / 750 — 75.0% Vàng nguyên chất
  • 14K / 585 — 58.5% Vàng nguyên chất
  • 9K / 375 — 37.5% Vàng nguyên chất

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để tính hàm lượng vàng nguyên chất?

Nhân tổng trọng lượng với phần trăm độ tinh khiết karat. Nhẫn 18K nặng 5 g chứa 5 × 0,75 = 3,75 g vàng nguyên chất.

Ounce troy là gì so với gram?

Giá vàng theo truyền thống được niêm yết bằng ounce troy. Một ounce troy (oz t) bằng 31,1035 gam.

Giá trị nung chảy có giống với giá trị bán lẻ không?

Không. Giá trị nung chảy chỉ là hàm lượng vàng thô theo giá giao ngay. Trang sức bán lẻ còn bao gồm tay nghề, thiết kế, thương hiệu và biên lợi nhuận của đại lý — thường gấp 2–5 lần giá trị nung chảy.

Karat nào có giá trị tốt nhất?

18K cung cấp sự cân bằng tốt nhất giữa độ tinh khiết vàng (75%) và độ bền. 14K phải chăng hơn và rất phổ biến ở Mỹ. 24K tinh khiết nhất nhưng quá mềm cho hầu hết trang sức.

Hướng dẫn liên quan

Quảng cáo

Quảng cáo