Bỏ qua nội dung
Nội dung được dịch tự động · English

Quảng cáo

Ag

925 trên Bạc Có Nghĩa Gì?

Hướng dẫn trực quan về các cấp độ tinh khiết của bạc và dấu kiểm định.

Trực quan hóa thể tích — bạc so với đồng

Mỗi giọt = thể tích giống nhau. Bạc (10,5 g/cm³) nhẹ hơn nhôm (8,96 g/cm³) một chút, vì vậy nhôm chiếm một chút không gian hơn cho trọng lượng giống nhau.

999 Fine | 99.9 wt%

999 Fine

958 Britannia | 95.8 wt%

958 Britannia

925 Sterling | 92.5 wt%

925 Sterling

900 Coin | 90.0 wt%

900 Coin

830 Nordic | 83.0 wt%

830 Nordic

Bạc nguyên chất (Ag)
Copper (Cu) — theo thể tích

Độ tinh khiết bạc thoáng qua

Mỗi thanh biểu thị lượng bạc nguyên chất (sáng) so với các kim loại khác (đen)

99.9%
999
Bạc
95.8%
958
Bạc
Phổ biến nhất
7.5%
92.5%
925
Bạc
10.0%
90.0%
900
Tiền
17.0%
83.0%
830
Bạc
Bạc thuần khiết
Các kim loại khác (copper, nickel...)

Mỗi cấp độ bạc được giải thích

Bạc Mạ Vàng
Dấu ấn: 999
Tính tinh khiết bạc 99.9%
Các kim loại khác: 0.1%

Dùng cho: Tiền xu vàng, mạ điện, công nghiệp

Tiêu chuẩn toàn cầu

Định dạng tinh khiết nhất có sẵn
Thường quá mềm cho đa số trang sức
Bạc Britannia
Dấu ấn: 958
Tính tinh khiết bạc 95.8%
Các kim loại khác: 4.2%

Dùng cho: Bạc Anh, đồ cổ

Chủ yếu là Vương quốc Anh

Độ tinh khiết rất cao
Mềm, chủ yếu là UK
Phổ biến nhất trên toàn thế giới
Bạc Sterling
Dấu ấn: 925
Tính tinh khiết bạc 92.5%
Các kim loại khác: 7.5%

Dùng cho: Vòng đeo tay, dây chuyền, nhẫn đeo tai, đồ dùng ăn uống

Tiêu chuẩn toàn cầu — tiêu chuẩn thế giới

Cân bằng độ bền - độ tinh khiết tốt nhất
Bị gỉ sét theo thời gian
Tiền Sắc Vàng
Dấu ấn: 900
Tính tinh khiết bạc 90.0%
Các kim loại khác: 10.0%

Dùng cho: Tiền cổ lịch sử, đồ cổ Mỹ

Mỹ (lịch sử)

Khó hơn vàng thạch anh
Ít tinh khiết, chủ yếu lịch sử
Bạc châu lục
Dấu ấn: 830
Tính tinh khiết bạc 83.0%
Các kim loại khác: 17.0%

Dùng cho: Đồ bạc cổ điển Bắc Âu

Scandinavia (lịch sử)

Rất bền bỉ
Độ tinh khiết thấp, hiếm gặp ngày nay

Tại sao bạc sterling bị đen?

Nó là đồng

Bạc nguyên chất (999) chỉ hơi bị oxy hóa. Nhưng 7,5% đồng trong bạc sterling phản ứng với các hợp chất lưu huỳnh trong không khí và trên da — tạo thành lưu huỳnh bạc, đó là lớp phủ đen bạn thấy.

Cái gì làm cho nó tăng tốc

Độ ẩm, hương thơm, clo (bể bơi), mồ hôi, băng dính cao su, và len đều làm tăng tốc độ oxy hóa. Bảo quản bạc trong túi kín khí làm giảm đáng kể tốc độ oxy hóa.

Cách xóa nó

Baking soda + giấy bạc + nước nóng (phản ứng điện hóa), vải đánh bạc hoặc kem đánh bạc thương mại đều hoạt động tốt. Bề mặt bạc bị xỉn màu nhưng bạc bên dưới vẫn tốt.

925 so với 958 — so sánh trực tiếp

Tính chất
Bạc Sterling — 925
Britannia Bạc — 958
Nội dung bạc
92,5%
99,5%
Các kim loại khác
7,5% (thường là đồng)
4,2% (thường là đồng)
Cứng度
Khó gãy, chống xước tốt hơn
Dễ bị dập nát, dễ bị lõm
Kháng ăn mòn
Cấp độ trung bình
Được một chút (ít đồng)
Còn sẵn sàng
Có sẵn trên toàn thế giới
Hiếm — chủ yếu là đồ bạc của Anh
Giá
Giá cả phải chăng hơn
Giá hơi cao hơn
Tốt nhất cho
Tất cả trang sức — nhẫn, dây chuyền, đính kèm tai
Đồ ăn dùng, đồ cổ, đồ bạc được đánh dấu của Anh
Hình Chữ | Hình Chữ Cá | Hình Chữ Cờ | Hình Chữ Tượng | Hình Chữ Số | Hình Chữ Cái | Hình Chữ Cái Cá | Hình Chữ Cái Cờ | Hình Chữ Cái Tượng | Hình Chữ Cái Số | Hình Chữ Cái Cái | Hình Chữ Cái Cờ | Hình Chữ Cái Tượng | Hình Chữ Cái Số | Hình Chữ Cái Cái | Hình Chữ Cái Cờ | Hình Chữ Cái Tượng | Hình Chữ Cái Số | Hình Chữ Cái Cái | Hình Chữ Cái Cờ | Hình Chữ Cái Tượng | Hình Chữ Cái Số | Hình Chữ Cái Cái | Hình Chữ Cái Cờ | Hình Chữ Cái Tượng | Hình Chữ Cái Số | Hình Chữ Cái Cái | Hình Chữ Cái Cờ | Hình Chữ Cái Tượng | Hình Chữ Cái Số | Hình Chữ Cái C
925 hoặc "Sterling"
958 hoặc dấu hiệu Britannia

Kết quả cuối cùng: 925 sterling là tiêu chuẩn toàn cầu vì lý do nào đó — đó là điểm ngọt giữa độ tinh khiết và độ bền. 958 tinh khiết hơn nhưng quá mềm cho hầu hết trang sức.

Trực quan hóa thể tích — bạc so với đồng

Mỗi giọt = thể tích giống nhau. Bạc (10,5 g/cm³) nhẹ hơn nhôm (8,96 g/cm³) một chút, vì vậy nhôm chiếm một chút không gian hơn cho trọng lượng giống nhau.

999 Fine | 99.9 wt%

999 Fine

958 Britannia | 95.8 wt%

958 Britannia

925 Sterling | 92.5 wt%

925 Sterling

900 Coin | 90.0 wt%

900 Coin

830 Nordic | 83.0 wt%

830 Nordic

Bạc nguyên chất (Ag)
Copper (Cu) — theo thể tích

Hướng dẫn liên quan

Quảng cáo

Quảng cáo