Sự khác biệt giữa các karat vàng là gì?
Từ 24K thuần khiết đến 14K hằng ngày – tìm hiểu chính xác ý nghĩa của các con số.
Trực quan hóa thể tích
Mỗi giọt = cùng thể tích. Vàng (19,3 g/cm³) đặc hơn nhiều so với bạc/đồng (≈10,5 g/cm³), vì vậy kim loại khác cần nhiều giọt hơn để đại diện cho cùng trọng lượng.
Cơ sở: mẫu 10g · 1 giọt vàng = 0,1g vàng · Các giọt khác được hiệu chỉnh theo mật độ
8K | 33.3 wt%
8K
9K | 37.5 wt%
9K
10K | 41.7 wt%
10K
14K | 58.3 wt%
14K
18K | 75.0 wt%
18K
20K | 83.3 wt%
20K
22K | 91.6 wt%
22K
24K | 100.0 wt%
24K
Chi tiết tất cả karat
8K
8 karat / 333
Trang sức châu Âu cổ, trang sức thời trang
✓ Rất bền và tiết kiệm chi phí ✗ Hàm lượng vàng tối thiểu được phép ở EU
Vàng nguyên chất33.3%
Hợp kim: 66.7%
9K
9 karat / 375
Phổ biến ở Anh, Úc và Na Uy
✓ Rất tiết kiệm và bền ✗ Có thể gây phản ứng ở một số người
Vàng nguyên chất37.5%
Hợp kim: 62.5%
10K
10 karat / 417
Trang sức giá rẻ, trang sức trẻ em
✓ Rất rẻ và bền ✗ Hàm lượng vàng thấp, hiếm ở châu Âu
Vàng nguyên chất41.7%
Hợp kim: 58.3%
14K
14 karat / 585
Trang sức hằng ngày, phổ biến ở Mỹ và Na Uy
✓ Cân bằng tốt nhất – độ bền, giá cả và thẩm mỹ ✗ Màu vàng nhạt hơn một chút so với 18K
Vàng nguyên chất58.3%
Hợp kim: 41.7%
18K
18 karat / 750
Trang sức cao cấp, nhẫn đính hôn
✓ Cân bằng tối ưu giữa độ tinh khiết và độ bền ✗ Đắt hơn 14K
Vàng nguyên chất75%
Hợp kim: 25.0%
20K
20 karat / 833
Trang sức Trung Đông
✓ Độ tinh khiết cao, màu vàng đậm ✗ Tương đối mềm, hiếm ở châu Âu
Vàng nguyên chất83.3%
Hợp kim: 16.7%
22K
22 karat / 916
Trang sức sang trọng, vàng cưới Ấn Độ
✓ Độ tinh khiết rất cao, màu vàng đậm ✗ Vẫn tương đối mềm
Vàng nguyên chất91.6%
Hợp kim: 8.4%
24K
24 karat / 999
Vàng thỏi, tiền xu, vàng đầu tư
✓ Dạng thuần khiết nhất, giá trị nội tại cao nhất ✗ Quá mềm cho trang sức hằng ngày
Vàng nguyên chất100%
Hợp kim: 0.0%
Bảng dấu kiểm định
| Karat | Dấu kiểm định | Vàng nguyên chất | Sử dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
8K | 333 | 33.3% | Trang sức châu Âu cổ, trang sức thời trang |
9K | 375 | 37.5% | Phổ biến ở Anh, Úc và Na Uy |
10K | 417 | 41.7% | Trang sức giá rẻ, trang sức trẻ em |
14K | 585 | 58.3% | Trang sức hằng ngày, phổ biến ở Mỹ và Na Uy |
18K | 750 | 75% | Trang sức cao cấp, nhẫn đính hôn |
20K | 833 | 83.3% | Trang sức Trung Đông |
22K | 916 | 91.6% | Trang sức sang trọng, vàng cưới Ấn Độ |
24K | 999 | 100% | Vàng thỏi, tiền xu, vàng đầu tư |